trầm lắng

trầm lắng

Văn phong của bài thơ này rất trầm lắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất sâu lắng, không ồn ào, biểu lộ cảm xúc một cách kín đáo, tinh tế: "trầm lắng" mô tả trạng thái hoặc phong cách chiều sâu nội tâm, thường gợi sự suy , yên tĩnh không phô trương.
    • Về cảm xúc hoặc tâm trạng: Chỉ sự lắng đọng, không sôi nổi, nhưng mang nhiều ý nghĩa hoặc cảm xúc tiềm ẩn.
  • Danh từ (ít dùng):
    • Trạng thái tĩnh lặng, sâu sắc: "trầm lắng" có thể dùng để nói về không khí hoặc tâm hồn khitrong trạng thái yên ả, suy .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bài thơ giọng điệu trầm lắng, gợi nhiều suy ngẫm. (Bài thơ phong cách sâu lắng, không ồn ào, khiến người đọc phải suy nghĩ.)
    • ấy ánh mắt trầm lắng, ẩn chứa nhiều tâm sự. (Ánh mắt ấy thể hiện sự kín đáo, chiều sâu nội tâm.)
  • Danh từ:

    • Sự trầm lắng của không gian buổi chiều làm lòng người dịu lại. (Không khí tĩnh lặng, sâu sắc của buổi chiều mang lại cảm giác bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách trầm lắng": lối viết hoặc cách thể hiện chiều sâu, không phô trương.

    • Văn phong trầm lắng của nhà văn tạo nên sức hút riêng. (Lối viết sâu lắng, kín đáo của tác giả thu hút độc giả.)
  • "tâm hồn trầm lắng": tâm hồn xu hướng suy , ít nói nhưng giàu cảm xúc.

    • Anh ấy người tâm hồn trầm lắng, thích đọc sách chiêm nghiệm. (Anh ấy nội tâm sâu sắc, thường suy nghĩ ít bộc lộ ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lắng (động từ): lắng xuống, lắng đọnghành động trở nên yên tĩnh hoặc tích tụ.

    • Cảm xúc dần lắng xuống. (Cảm xúc trở nên bình tĩnh hơn.)
  • Trầm (tính từ): suy nghĩ sâu sắc, ít nóigần nghĩa với "trầm lắng" nhưng nhấn mạnh vào hoạt động suy nghĩ.

    • Anh ấy dáng vẻ trầm khi ngồi một mình. (Anh ấy có vẻ đang suy nghĩ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu lắng: chiều sâu về cảm xúc hoặc ý nghĩa.
  • Tĩnh lặng: yên tĩnh, không ồn ào.
  • Kín đáo: không phô trương, biểu lộ một cách nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • Trầm lắng như nước hồ thu: so sánh sự yên tĩnh, sâu sắc với cảnh thiên nhiên.
    • Tâm trạng anh ấy trầm lắng như nước hồ thu, không gợn sóng. (Tâm trạng anh ấy yên tĩnh, sâu lắng, không xao động.)

Từ chứa "trầm lắng"